Tiếng Việt
Bận tâm tiếng Anh là gì?
bận tâm tiếng Anh là mind /maɪnd/. Ý nghĩa của 'bận tâm' là sự quan tâm hoặc lo lắng về điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mind
Ví dụ câu với bận tâm / mind
- 1
Bạn có bận tâm về kết quả kỳ thi không?
Are you worried about the exam results?
- 2
Anh ấy luôn bận tâm về cảm xúc của bạn.
He always cares about your feelings.
Ghi chú dùng từ bận tâm
Bận tâm thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng. Các từ liên quan: care (quan tâm), concern (mối quan tâm), worry (lo lắng).
Video minh hoạ bận tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bận tâm
Câu hỏi thường gặp về "bận tâm"
Bận tâm tiếng Anh là gì?
Bận tâm tiếng Anh là "mind" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩa của 'bận tâm' là sự quan tâm hoặc lo lắng về điều gì đó hoặc ai đó.
"mind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mind" nghĩa tiếng Việt là "bận tâm". Bận tâm thể hiện sự quan tâm hoặc lo lắng.
Phát âm "mind" như thế nào?
"mind" có phiên âm IPA /maɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mind"?
Are you worried about the exam results? — Bạn có bận tâm về kết quả kỳ thi không?