Tiếng Việt
Người bận rộn tiếng Anh là gì?
người bận rộn tiếng Anh là busy person /ˈbɪzi ˈpɜrsən/. Người có lịch trình dày đặc, thường xuyên bận rộn với công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
busy person
Ví dụ câu với người bận rộn / busy person
- 1
Anh ấy là một người bận rộn, luôn có lịch trình kín mít.
He is a busy person, always with a packed schedule.
- 2
Người bận rộn thường khó dành thời gian cho gia đình.
Busy people often find it hard to spend time with family.
Ghi chú dùng từ người bận rộn
Người bận rộn là người có nhiều công việc hoặc hoạt động, thường xuyên không có thời gian rảnh. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'commitment' (cam kết), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ người bận rộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bận rộn
Câu hỏi thường gặp về "người bận rộn"
Người bận rộn tiếng Anh là gì?
Người bận rộn tiếng Anh là "busy person" (danh từ), nghĩa là: Người có lịch trình dày đặc, thường xuyên bận rộn với công việc hoặc hoạt động.
"busy person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"busy person" nghĩa tiếng Việt là "người bận rộn". Người bận rộn là người có nhiều công việc hoặc hoạt động, thường xuyên không có thời gian rảnh.
Phát âm "busy person" như thế nào?
"busy person" có phiên âm IPA /ˈbɪzi ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "busy person"?
He is a busy person, always with a packed schedule. — Anh ấy là một người bận rộn, luôn có lịch trình kín mít.