Tiếng Việt
Dật sĩ tiếng Anh là gì?
dật sĩ tiếng Anh là recluse scholar /rɪˈklus ˈskɑlər/. Một nhà học giả sống ẩn dật, tránh xa xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recluse scholar
Ví dụ câu với dật sĩ / recluse scholar
- 1
He chose to be a recluse scholar, dedicating his life to study in solitude.
Anh ấy chọn trở thành một dật sĩ, dành cả đời để nghiên cứu trong cô đơn.
- 2
The recluse scholar was rarely seen in public, focusing solely on his research.
Dật sĩ đó hiếm khi xuất hiện trước công chúng, chỉ tập trung vào nghiên cứu của mình.
Ghi chú dùng từ dật sĩ
Dật sĩ là người thích sống ẩn dật để tập trung vào nghiên cứu hoặc sáng tạo. Các từ liên quan: hermit (ẩn sĩ), scholar (học giả), solitude (sự cô đơn).
Video minh hoạ dật sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dật sĩ
Câu hỏi thường gặp về "dật sĩ"
Dật sĩ tiếng Anh là gì?
Dật sĩ tiếng Anh là "recluse scholar" (động từ), nghĩa là: Một nhà học giả sống ẩn dật, tránh xa xã hội.
"recluse scholar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recluse scholar" nghĩa tiếng Việt là "dật sĩ". Dật sĩ là người thích sống ẩn dật để tập trung vào nghiên cứu hoặc sáng tạo.
Phát âm "recluse scholar" như thế nào?
"recluse scholar" có phiên âm IPA /rɪˈklus ˈskɑlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recluse scholar"?
Anh ấy chọn trở thành một dật sĩ, dành cả đời để nghiên cứu trong cô đơn. — He chose to be a recluse scholar, dedicating his life to study in solitude.