The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại nho tiếng Anh là gì?

đại nho tiếng Anh là grand Confucian scholar /ɡrænd kənˈfjuːʃən ˈskɒlə(r)/. Nhà Nho lớn, học giả Nho giáo cao cấp trong lịch sử Việt Nam.

Hình minh hoạ "đại nho" tiếng Anh là "grand Confucian scholar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grand Confucian scholar

Danh từ
/ɡrænd kənˈfjuːʃən ˈskɒlə(r)/

Ví dụ câu với đại nho / grand Confucian scholar

  1. 1

    Ông là một đại nho nổi tiếng trong triều đình.

    He was a renowned grand Confucian scholar in the court.

  2. 2

    Các đại nho thường giảng dạy đạo lý cho dân chúng.

    Grand Confucian scholars often taught moral principles to the people.

Ghi chú dùng từ đại nho

Đại nho là nhà Nho cao cấp, còn gọi là tiến sĩ Nho, liên quan đến các thuật ngữ như 'Nho giáo' (Confucianism), 'tiến sĩ' (doctorate), 'học giả' (scholar).

Video minh hoạ đại nho

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại nho

Câu hỏi thường gặp về "đại nho"

Đại nho tiếng Anh là gì?

Đại nho tiếng Anh là "grand Confucian scholar" (danh từ), nghĩa là: Nhà Nho lớn, học giả Nho giáo cao cấp trong lịch sử Việt Nam.

"grand Confucian scholar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grand Confucian scholar" nghĩa tiếng Việt là "đại nho". Đại nho là nhà Nho cao cấp, còn gọi là tiến sĩ Nho, liên quan đến các thuật ngữ như 'Nho giáo' (Confucianism), 'tiến sĩ' (doctorate), 'học giả' (scholar).

Phát âm "grand Confucian scholar" như thế nào?

"grand Confucian scholar" có phiên âm IPA /ɡrænd kənˈfjuːʃən ˈskɒlə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grand Confucian scholar"?

He was a renowned grand Confucian scholar in the court. — Ông là một đại nho nổi tiếng trong triều đình.