Tiếng Việt
Bắn tiếng tiếng Anh là gì?
Bắn tiếng tiếng Anh là Hint subtly /hɪnt ˈsʌbtli/. Gợi ý một cách kín đáo hoặc tế nhị để người khác hiểu hoặc hành động mà không nói rõ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hint subtly
Ví dụ câu với Bắn tiếng / Hint subtly
- 1
Anh ấy đã bắn tiếng về việc muốn nghỉ việc nhưng không trực tiếp nói ra.
He hinted subtly about wanting to quit his job but didn't say it outright.
- 2
Cô ấy bắn tiếng cho tôi biết rằng cô ấy cần giúp đỡ mà không muốn nói rõ.
She hinted subtly to me that she needed help without saying it directly.
Ghi chú dùng từ Bắn tiếng
Bắn tiếng là cách gợi ý hoặc ám chỉ một điều gì đó một cách tế nhị, thường dùng trong giao tiếp gián tiếp. Các từ liên quan: 'imply' (ngụ ý), 'suggest' (gợi ý), 'intimate' (gợi mở).
Video minh hoạ Bắn tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn tiếng
Câu hỏi thường gặp về "Bắn tiếng"
Bắn tiếng tiếng Anh là gì?
Bắn tiếng tiếng Anh là "Hint subtly" (động từ), nghĩa là: Gợi ý một cách kín đáo hoặc tế nhị để người khác hiểu hoặc hành động mà không nói rõ ra.
"Hint subtly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hint subtly" nghĩa tiếng Việt là "Bắn tiếng". Bắn tiếng là cách gợi ý hoặc ám chỉ một điều gì đó một cách tế nhị, thường dùng trong giao tiếp gián tiếp.
Phát âm "Hint subtly" như thế nào?
"Hint subtly" có phiên âm IPA /hɪnt ˈsʌbtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hint subtly"?
He hinted subtly about wanting to quit his job but didn't say it outright. — Anh ấy đã bắn tiếng về việc muốn nghỉ việc nhưng không trực tiếp nói ra.