Tiếng Việt
Bản trích tiếng Anh là gì?
bản trích tiếng Anh là extract copy /ˈɛkstrækt ˈkɒpi/. Bản sao chép hoặc trích xuất một phần của tài liệu hoặc nội dung gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extract copy
Ví dụ câu với bản trích / extract copy
- 1
Tôi đã lấy một bản trích từ báo cáo để trình bày trong cuộc họp.
I took an extract from the report to present at the meeting.
- 2
Bản trích này giúp tôi hiểu rõ hơn về nội dung chính của bài viết.
This extract helps me understand the main content of the article.
Ghi chú dùng từ bản trích
Bản trích là một phần trích ra từ tài liệu gốc để làm rõ hoặc tóm tắt nội dung. Các từ liên quan: 'excerpt' (trích đoạn), 'summary' (bản tóm tắt), 'quotation' (trích dẫn).
Video minh hoạ bản trích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản trích
Câu hỏi thường gặp về "bản trích"
Bản trích tiếng Anh là gì?
Bản trích tiếng Anh là "extract copy" (danh từ), nghĩa là: Bản sao chép hoặc trích xuất một phần của tài liệu hoặc nội dung gốc.
"extract copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extract copy" nghĩa tiếng Việt là "bản trích". Bản trích là một phần trích ra từ tài liệu gốc để làm rõ hoặc tóm tắt nội dung.
Phát âm "extract copy" như thế nào?
"extract copy" có phiên âm IPA /ˈɛkstrækt ˈkɒpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extract copy"?
I took an extract from the report to present at the meeting. — Tôi đã lấy một bản trích từ báo cáo để trình bày trong cuộc họp.