Tiếng Việt
Bản vẽ tổng mặt bằng tiếng Anh là gì?
bản vẽ tổng mặt bằng tiếng Anh là master plan drawing /ˈmæstər plæn ˈdrɔɪŋ/. Bản vẽ thể hiện sơ đồ tổng thể của một dự án hoặc khu vực, dùng để trình bày ý tưởng và kế hoạch tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
master plan drawing
Ví dụ câu với bản vẽ tổng mặt bằng / master plan drawing
- 1
The architect presented the master plan drawing for the new campus.
Kiến trúc sư trình bày bản vẽ tổng mặt bằng cho khuôn viên mới.
- 2
We need to review the master plan drawing before starting construction.
Chúng ta cần xem xét bản vẽ tổng mặt bằng trước khi bắt đầu xây dựng.
Ghi chú dùng từ bản vẽ tổng mặt bằng
Bản vẽ tổng mặt bằng là bản vẽ sơ đồ tổng thể của một dự án, giúp hình dung toàn cảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'blueprint' (bản thiết kế), 'layout' (bố cục), 'site plan' (bản đồ khu đất).
Video minh hoạ bản vẽ tổng mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản vẽ tổng mặt bằng
Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ tổng mặt bằng"
Bản vẽ tổng mặt bằng tiếng Anh là gì?
Bản vẽ tổng mặt bằng tiếng Anh là "master plan drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện sơ đồ tổng thể của một dự án hoặc khu vực, dùng để trình bày ý tưởng và kế hoạch tổng thể.
"master plan drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"master plan drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ tổng mặt bằng". Bản vẽ tổng mặt bằng là bản vẽ sơ đồ tổng thể của một dự án, giúp hình dung toàn cảnh.
Phát âm "master plan drawing" như thế nào?
"master plan drawing" có phiên âm IPA /ˈmæstər plæn ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "master plan drawing"?
Kiến trúc sư trình bày bản vẽ tổng mặt bằng cho khuôn viên mới. — The architect presented the master plan drawing for the new campus.