Tiếng Việt
Tổng mặt bằng tiếng Anh là gì?
tổng mặt bằng tiếng Anh là overall surface /ˈoʊvəˌrɔl ˈsɜrfəs/. Diện tích tổng thể của một khu vực hoặc bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overall surface
Ví dụ câu với tổng mặt bằng / overall surface
- 1
Chúng tôi cần khảo sát tổng mặt bằng của dự án để lên kế hoạch thi công.
We need to survey the overall surface of the project to plan the construction.
- 2
Tổng mặt bằng của khu đất này rất rộng, phù hợp để xây dựng nhà máy.
The overall surface of this land is very large, suitable for building a factory.
Ghi chú dùng từ tổng mặt bằng
Tổng mặt bằng đề cập đến diện tích tổng thể của một khu vực hoặc bề mặt. Các từ liên quan gồm 'layout' (bố cục), 'area' (diện tích), và 'surface' (bề mặt).
Video minh hoạ tổng mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng mặt bằng
Câu hỏi thường gặp về "tổng mặt bằng"
Tổng mặt bằng tiếng Anh là gì?
Tổng mặt bằng tiếng Anh là "overall surface" (danh từ), nghĩa là: Diện tích tổng thể của một khu vực hoặc bề mặt.
"overall surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overall surface" nghĩa tiếng Việt là "tổng mặt bằng". Tổng mặt bằng đề cập đến diện tích tổng thể của một khu vực hoặc bề mặt.
Phát âm "overall surface" như thế nào?
"overall surface" có phiên âm IPA /ˈoʊvəˌrɔl ˈsɜrfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overall surface"?
We need to survey the overall surface of the project to plan the construction. — Chúng tôi cần khảo sát tổng mặt bằng của dự án để lên kế hoạch thi công.