Tiếng Việt
Bận việc cá nhân tiếng Anh là gì?
bận việc cá nhân tiếng Anh là occupied with personal business /ˈɑkjəˌpaɪd wɪð ˈpɜrsɪnɪl ˈbɪznəs/. Đang bận rộn với công việc cá nhân, không thể tham gia hoặc giúp đỡ ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupied with personal business
Ví dụ câu với bận việc cá nhân / occupied with personal business
- 1
I can't attend the meeting because I am occupied with personal business.
Tôi không thể tham dự cuộc họp vì đang bận việc cá nhân.
- 2
She was occupied with personal business and couldn't answer the phone.
Cô ấy đang bận việc cá nhân và không thể nghe điện thoại.
Ghi chú dùng từ bận việc cá nhân
Cụm từ này dùng để diễn tả trạng thái đang bận rộn với các công việc cá nhân, không liên quan đến công việc chung. Các từ liên quan: 'busy' (bận rộn), 'personal' (cá nhân), 'business' (công việc).
Video minh hoạ bận việc cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bận việc cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "bận việc cá nhân"
Bận việc cá nhân tiếng Anh là gì?
Bận việc cá nhân tiếng Anh là "occupied with personal business" (cụm từ), nghĩa là: Đang bận rộn với công việc cá nhân, không thể tham gia hoặc giúp đỡ ai đó.
"occupied with personal business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupied with personal business" nghĩa tiếng Việt là "bận việc cá nhân". Cụm từ này dùng để diễn tả trạng thái đang bận rộn với các công việc cá nhân, không liên quan đến công việc chung.
Phát âm "occupied with personal business" như thế nào?
"occupied with personal business" có phiên âm IPA /ˈɑkjəˌpaɪd wɪð ˈpɜrsɪnɪl ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupied with personal business"?
Tôi không thể tham dự cuộc họp vì đang bận việc cá nhân. — I can't attend the meeting because I am occupied with personal business.