Tiếng Việt
Dở tay tiếng Anh là gì?
dở tay tiếng Anh là occupied /ˈɒkjʊpaɪd/. Không rảnh hoặc không có khả năng làm việc gì đó do đang bận hoặc không thích hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupied
Ví dụ câu với dở tay / occupied
- 1
Anh ấy đang dở tay nên không thể giúp tôi lúc này.
He is occupied right now and can't help me.
- 2
Cô ấy dở tay với công việc nhà và không thể đi chơi.
She is occupied with household chores and can't go out.
Ghi chú dùng từ dở tay
Dở tay mô tả trạng thái không rảnh hoặc không có khả năng làm việc. Các từ liên quan: busy (bận rộn), unavailable (không có sẵn), engaged (bận rộn, đã hẹn).
Video minh hoạ dở tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dở tay
Câu hỏi thường gặp về "dở tay"
Dở tay tiếng Anh là gì?
Dở tay tiếng Anh là "occupied" (tính từ), nghĩa là: Không rảnh hoặc không có khả năng làm việc gì đó do đang bận hoặc không thích hợp.
"occupied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupied" nghĩa tiếng Việt là "dở tay". Dở tay mô tả trạng thái không rảnh hoặc không có khả năng làm việc.
Phát âm "occupied" như thế nào?
"occupied" có phiên âm IPA /ˈɒkjʊpaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupied"?
He is occupied right now and can't help me. — Anh ấy đang dở tay nên không thể giúp tôi lúc này.