The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là gì?

bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là architectural planning index chart /ˌɑrkəˈtɛktʃərəl ˈplænɪŋ ˈɪndɛks tʃɑrt/. Bảng thể hiện các chỉ tiêu và tiêu chuẩn trong quy hoạch kiến trúc của một khu vực hoặc dự án.

Hình minh hoạ "bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc" tiếng Anh là "architectural planning index chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

architectural planning index chart

Danh từ
/ˌɑrkəˈtɛktʃərəl ˈplænɪŋ ˈɪndɛks tʃɑrt/

Ví dụ câu với bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc / architectural planning index chart

  1. 1

    The architectural planning index chart helps architects understand zoning requirements.

    Bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc giúp các kiến trúc sư hiểu rõ các yêu cầu về phân vùng.

  2. 2

    Before designing, they reviewed the architectural planning index chart to ensure compliance.

    Trước khi thiết kế, họ đã xem xét bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc để đảm bảo phù hợp.

Ghi chú dùng từ bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc

Bảng này dùng để đánh giá các tiêu chuẩn quy hoạch kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'zoning', 'building codes', 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'building regulations' (quy định xây dựng).

Video minh hoạ bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc

Câu hỏi thường gặp về "bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc"

Bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là gì?

Bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc tiếng Anh là "architectural planning index chart" (danh từ), nghĩa là: Bảng thể hiện các chỉ tiêu và tiêu chuẩn trong quy hoạch kiến trúc của một khu vực hoặc dự án.

"architectural planning index chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"architectural planning index chart" nghĩa tiếng Việt là "bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc". Bảng này dùng để đánh giá các tiêu chuẩn quy hoạch kiến trúc.

Phát âm "architectural planning index chart" như thế nào?

"architectural planning index chart" có phiên âm IPA /ˌɑrkəˈtɛktʃərəl ˈplænɪŋ ˈɪndɛks tʃɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "architectural planning index chart"?

Bảng chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc giúp các kiến trúc sư hiểu rõ các yêu cầu về phân vùng. — The architectural planning index chart helps architects understand zoning requirements.