Tiếng Việt
Bảng chiết tính tiếng Anh là gì?
bảng chiết tính tiếng Anh là estimate sheet /ˈɛstəmət ʃit/. Bảng chiết tính là tài liệu ghi lại các phép tính, ước lượng hoặc dự toán chi phí, số lượng trong một dự án hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estimate sheet
Ví dụ câu với bảng chiết tính / estimate sheet
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra bảng chiết tính để đảm bảo các số liệu chính xác.
We checked the estimate sheet to ensure the figures were accurate.
- 2
Bảng chiết tính giúp quản lý dự án dự đoán chi phí và lập kế hoạch phù hợp.
The estimate sheet helps project managers forecast costs and plan accordingly.
Ghi chú dùng từ bảng chiết tính
Bảng chiết tính là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, giúp ước lượng chi phí và nguồn lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cost estimate' (ước lượng chi phí), 'budget' (ngân sách), 'project planning' (lập kế hoạch dự án).
Video minh hoạ bảng chiết tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng chiết tính
Câu hỏi thường gặp về "bảng chiết tính"
Bảng chiết tính tiếng Anh là gì?
Bảng chiết tính tiếng Anh là "estimate sheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng chiết tính là tài liệu ghi lại các phép tính, ước lượng hoặc dự toán chi phí, số lượng trong một dự án hoặc công việc.
"estimate sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estimate sheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng chiết tính". Bảng chiết tính là tài liệu quan trọng trong quản lý dự án, giúp ước lượng chi phí và nguồn lực.
Phát âm "estimate sheet" như thế nào?
"estimate sheet" có phiên âm IPA /ˈɛstəmət ʃit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estimate sheet"?
We checked the estimate sheet to ensure the figures were accurate. — Chúng tôi đã kiểm tra bảng chiết tính để đảm bảo các số liệu chính xác.