The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng chứng hùng hồn tiếng Anh là gì?

bằng chứng hùng hồn tiếng Anh là compelling evidence /kəmˈpɛlɪŋ ˈɛvɪdəns/. Chứng cứ thuyết phục, rõ ràng và mạnh mẽ để chứng minh điều gì đó.

Hình minh hoạ "bằng chứng hùng hồn" tiếng Anh là "compelling evidence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compelling evidence

Danh từ
/kəmˈpɛlɪŋ ˈɛvɪdəns/

Ví dụ câu với bằng chứng hùng hồn / compelling evidence

  1. 1

    Bằng chứng hùng hồn đã khiến tòa án tin vào lời khai của nhân chứng.

    The compelling evidence convinced the court of the witness's testimony.

  2. 2

    Các nhà điều tra đã trình bày bằng chứng hùng hồn về vụ án.

    The investigators presented compelling evidence regarding the case.

Ghi chú dùng từ bằng chứng hùng hồn

Bằng chứng hùng hồn là loại chứng cứ rõ ràng, thuyết phục. Các thuật ngữ liên quan: 'evidence' (bằng chứng), 'proof' (bằng chứng, chứng cứ), 'testimony' (lời khai).

Video minh hoạ bằng chứng hùng hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng chứng hùng hồn

Câu hỏi thường gặp về "bằng chứng hùng hồn"

Bằng chứng hùng hồn tiếng Anh là gì?

Bằng chứng hùng hồn tiếng Anh là "compelling evidence" (danh từ), nghĩa là: Chứng cứ thuyết phục, rõ ràng và mạnh mẽ để chứng minh điều gì đó.

"compelling evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compelling evidence" nghĩa tiếng Việt là "bằng chứng hùng hồn". Bằng chứng hùng hồn là loại chứng cứ rõ ràng, thuyết phục.

Phát âm "compelling evidence" như thế nào?

"compelling evidence" có phiên âm IPA /kəmˈpɛlɪŋ ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compelling evidence"?

The compelling evidence convinced the court of the witness's testimony. — Bằng chứng hùng hồn đã khiến tòa án tin vào lời khai của nhân chứng.