Tiếng Việt
Bằng cử nhân luật tiếng Anh là gì?
bằng cử nhân luật tiếng Anh là bachelor's degree in law /ˈbæʧələrz dɪˈgri ɪn lɔ/. Bằng cấp đại học về luật pháp, thường được cấp sau khi hoàn thành chương trình học luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bachelor's degree in law
Ví dụ câu với bằng cử nhân luật / bachelor's degree in law
- 1
He earned his bachelor's degree in law from Hanoi University.
Anh ấy đã lấy bằng cử nhân luật tại Đại học Hà Nội.
- 2
She is studying for her bachelor's degree in law to become a lawyer.
Cô ấy đang học để lấy bằng cử nhân luật để trở thành luật sư.
Ghi chú dùng từ bằng cử nhân luật
Bằng cử nhân luật là chứng chỉ đại học trong lĩnh vực pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: 'law degree' (bằng luật), 'law school' (trường luật), 'legal studies' (nghiên cứu pháp lý).
Video minh hoạ bằng cử nhân luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng cử nhân luật
Câu hỏi thường gặp về "bằng cử nhân luật"
Bằng cử nhân luật tiếng Anh là gì?
Bằng cử nhân luật tiếng Anh là "bachelor's degree in law" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học về luật pháp, thường được cấp sau khi hoàn thành chương trình học luật.
"bachelor's degree in law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bachelor's degree in law" nghĩa tiếng Việt là "bằng cử nhân luật". Bằng cử nhân luật là chứng chỉ đại học trong lĩnh vực pháp luật.
Phát âm "bachelor's degree in law" như thế nào?
"bachelor's degree in law" có phiên âm IPA /ˈbæʧələrz dɪˈgri ɪn lɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bachelor's degree in law"?
Anh ấy đã lấy bằng cử nhân luật tại Đại học Hà Nội. — He earned his bachelor's degree in law from Hanoi University.