The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng cử nhân tiếng Anh là gì?

bằng cử nhân tiếng Anh là bachelor's degree /ˈbæʧələrz dɪˈgri/. Bằng cấp đại học dành cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo cử nhân.

Hình minh hoạ "bằng cử nhân" tiếng Anh là "bachelor's degree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bachelor's degree

Danh từ
/ˈbæʧələrz dɪˈgri/

Ví dụ câu với bằng cử nhân / bachelor's degree

  1. 1

    Anh ấy đã nhận bằng cử nhân kinh tế từ Đại học Hà Nội.

    He earned his bachelor's degree in Economics from Hanoi University.

  2. 2

    Cô ấy đang theo học để lấy bằng cử nhân y khoa.

    She is studying to obtain her bachelor's degree in Medicine.

Ghi chú dùng từ bằng cử nhân

Bằng cử nhân là cấp độ học vấn sau trung học phổ thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thạc sĩ' (master's degree), 'tiến sĩ' (doctoral degree), và 'chứng chỉ' (certificate).

Video minh hoạ bằng cử nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng cử nhân

Câu hỏi thường gặp về "bằng cử nhân"

Bằng cử nhân tiếng Anh là gì?

Bằng cử nhân tiếng Anh là "bachelor's degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học dành cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo cử nhân.

"bachelor's degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bachelor's degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng cử nhân". Bằng cử nhân là cấp độ học vấn sau trung học phổ thông.

Phát âm "bachelor's degree" như thế nào?

"bachelor's degree" có phiên âm IPA /ˈbæʧələrz dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bachelor's degree"?

He earned his bachelor's degree in Economics from Hanoi University. — Anh ấy đã nhận bằng cử nhân kinh tế từ Đại học Hà Nội.