The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng cử nhân sư phạm tiếng Anh là gì?

bằng cử nhân sư phạm tiếng Anh là bachelor's degree in pedagogy /ˈbæʧələrz dɪˈgri ɪn ˈpɛdəˌgoʊʤi/. Bằng cấp đại học dành cho người học chuyên ngành sư phạm.

Hình minh hoạ "bằng cử nhân sư phạm" tiếng Anh là "bachelor's degree in pedagogy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bachelor's degree in pedagogy

Danh từ
/ˈbæʧələrz dɪˈgri ɪn ˈpɛdəˌgoʊʤi/

Ví dụ câu với bằng cử nhân sư phạm / bachelor's degree in pedagogy

  1. 1

    Anh ấy đã nhận bằng cử nhân sư phạm để trở thành giáo viên.

    He earned a bachelor's degree in pedagogy to become a teacher.

  2. 2

    Cô ấy đang theo học bằng cử nhân sư phạm tại trường đại học.

    She is studying for a bachelor's degree in pedagogy at the university.

Ghi chú dùng từ bằng cử nhân sư phạm

Bằng cử nhân sư phạm là chứng chỉ đại học dành cho sinh viên học ngành sư phạm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giáo dục' (education), 'giáo viên' (teacher), 'đào tạo' (training).

Video minh hoạ bằng cử nhân sư phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng cử nhân sư phạm

Câu hỏi thường gặp về "bằng cử nhân sư phạm"

Bằng cử nhân sư phạm tiếng Anh là gì?

Bằng cử nhân sư phạm tiếng Anh là "bachelor's degree in pedagogy" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp đại học dành cho người học chuyên ngành sư phạm.

"bachelor's degree in pedagogy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bachelor's degree in pedagogy" nghĩa tiếng Việt là "bằng cử nhân sư phạm". Bằng cử nhân sư phạm là chứng chỉ đại học dành cho sinh viên học ngành sư phạm.

Phát âm "bachelor's degree in pedagogy" như thế nào?

"bachelor's degree in pedagogy" có phiên âm IPA /ˈbæʧələrz dɪˈgri ɪn ˈpɛdəˌgoʊʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bachelor's degree in pedagogy"?

He earned a bachelor's degree in pedagogy to become a teacher. — Anh ấy đã nhận bằng cử nhân sư phạm để trở thành giáo viên.