The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng anh tiếng Anh là gì?

bảng anh tiếng Anh là pound sterling /paʊnd ˈstɜrlɪŋ/. Đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh, còn gọi là bảng Anh.

Hình minh hoạ "bảng anh" tiếng Anh là "pound sterling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pound sterling

Danh từ
/paʊnd ˈstɜrlɪŋ/

Ví dụ câu với bảng anh / pound sterling

  1. 1

    Tôi đã đổi 50 bảng Anh tại ngân hàng.

    I exchanged 50 pounds sterling at the bank.

  2. 2

    Giá cả đã tăng lên 10 bảng Anh trong năm nay.

    Prices have increased by 10 pounds sterling this year.

Ghi chú dùng từ bảng anh

Bảng Anh là đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh. Các từ liên quan: currency (đồng tiền), banknote (tiền giấy), exchange rate (tỷ giá hối đoái).

Video minh hoạ bảng anh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng anh

Câu hỏi thường gặp về "bảng anh"

Bảng anh tiếng Anh là gì?

Bảng anh tiếng Anh là "pound sterling" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh, còn gọi là bảng Anh.

"pound sterling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pound sterling" nghĩa tiếng Việt là "bảng anh". Bảng Anh là đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh.

Phát âm "pound sterling" như thế nào?

"pound sterling" có phiên âm IPA /paʊnd ˈstɜrlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pound sterling"?

I exchanged 50 pounds sterling at the bank. — Tôi đã đổi 50 bảng Anh tại ngân hàng.