Tiếng Việt
Cán sàn tiếng Anh là gì?
Cán sàn tiếng Anh là slab rolling /slæb ˈroʊlɪŋ/. Quá trình cán mỏng các tấm kim loại hoặc vật liệu xây dựng bằng máy cán để tạo ra các tấm phẳng, mỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slab rolling
Ví dụ câu với Cán sàn / slab rolling
- 1
The factory specializes in slab rolling for steel plates.
Nhà máy chuyên về cán sàn cho các tấm thép.
- 2
Slab rolling is essential in producing building materials.
Cán sàn là cần thiết trong sản xuất vật liệu xây dựng.
Ghi chú dùng từ Cán sàn
Cán sàn là quá trình cán phẳng các vật liệu, thường là kim loại. Các thuật ngữ liên quan: 'rolling' (cán), 'metal sheet' (tấm kim loại), 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ Cán sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cán sàn
Câu hỏi thường gặp về "Cán sàn"
Cán sàn tiếng Anh là gì?
Cán sàn tiếng Anh là "slab rolling" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cán mỏng các tấm kim loại hoặc vật liệu xây dựng bằng máy cán để tạo ra các tấm phẳng, mỏng.
"slab rolling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slab rolling" nghĩa tiếng Việt là "Cán sàn". Cán sàn là quá trình cán phẳng các vật liệu, thường là kim loại.
Phát âm "slab rolling" như thế nào?
"slab rolling" có phiên âm IPA /slæb ˈroʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slab rolling"?
Nhà máy chuyên về cán sàn cho các tấm thép. — The factory specializes in slab rolling for steel plates.