Tiếng Việt
Bảng điện tử tiếng Anh là gì?
bảng điện tử tiếng Anh là electronic screen /ɪlɛkˈtrɑnɪk skriːn/. Màn hình điện tử dùng để hiển thị hình ảnh hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic screen
Ví dụ câu với bảng điện tử / electronic screen
- 1
Tôi xem thời tiết trên bảng điện tử trong phòng khách.
I checked the weather on the electronic screen in the living room.
- 2
Bảng điện tử này hiển thị số điểm của trận đấu.
This electronic screen displays the scores of the game.
Ghi chú dùng từ bảng điện tử
Bảng điện tử là thiết bị hiển thị kỹ thuật số, thường dùng trong quảng cáo hoặc thông báo. Các từ liên quan: màn hình (screen), hiển thị (display), kỹ thuật số (digital).
Video minh hoạ bảng điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng điện tử
Câu hỏi thường gặp về "bảng điện tử"
Bảng điện tử tiếng Anh là gì?
Bảng điện tử tiếng Anh là "electronic screen" (danh từ), nghĩa là: Màn hình điện tử dùng để hiển thị hình ảnh hoặc thông tin.
"electronic screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic screen" nghĩa tiếng Việt là "bảng điện tử". Bảng điện tử là thiết bị hiển thị kỹ thuật số, thường dùng trong quảng cáo hoặc thông báo.
Phát âm "electronic screen" như thế nào?
"electronic screen" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɑnɪk skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic screen"?
I checked the weather on the electronic screen in the living room. — Tôi xem thời tiết trên bảng điện tử trong phòng khách.