Tiếng Việt
Bảng giá dịch vụ tiếng Anh là gì?
bảng giá dịch vụ tiếng Anh là service price list /ˈsɜrvɪs praɪs lɪst/. Danh sách các mức giá dịch vụ được cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
service price list
Ví dụ câu với bảng giá dịch vụ / service price list
- 1
The service price list is displayed at the entrance.
Bảng giá dịch vụ được trưng bày tại lối vào.
- 2
Please check the service price list before booking.
Vui lòng kiểm tra bảng giá dịch vụ trước khi đặt chỗ.
Ghi chú dùng từ bảng giá dịch vụ
Bảng giá dịch vụ giúp khách hàng biết rõ các khoản phí. Các từ liên quan: 'pricing' (giá cả), 'tariff' (bảng giá), 'rate' (mức giá).
Video minh hoạ bảng giá dịch vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng giá dịch vụ
Câu hỏi thường gặp về "bảng giá dịch vụ"
Bảng giá dịch vụ tiếng Anh là gì?
Bảng giá dịch vụ tiếng Anh là "service price list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mức giá dịch vụ được cung cấp.
"service price list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"service price list" nghĩa tiếng Việt là "bảng giá dịch vụ". Bảng giá dịch vụ giúp khách hàng biết rõ các khoản phí.
Phát âm "service price list" như thế nào?
"service price list" có phiên âm IPA /ˈsɜrvɪs praɪs lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "service price list"?
Bảng giá dịch vụ được trưng bày tại lối vào. — The service price list is displayed at the entrance.