Tiếng Việt
Giá biểu tiếng Anh là gì?
Giá biểu tiếng Anh là Price list /praɪs lɪst/. Danh sách các mức giá của hàng hóa hoặc dịch vụ được niêm yết rõ ràng để khách hàng tham khảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price list
Ví dụ câu với Giá biểu / Price list
- 1
Bạn có thể xem giá biểu của các món ăn trong menu này.
You can check the price list of the dishes on this menu.
- 2
Giá biểu của các dịch vụ đã được cập nhật mới nhất.
The price list of the services has been updated.
Ghi chú dùng từ Giá biểu
Giá biểu là danh sách các mức giá, thường dùng trong kinh doanh để khách hàng dễ dàng biết được giá cả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'menu' (thực đơn), 'tariff' (bảng giá), 'rate' (mức giá).
Video minh hoạ Giá biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá biểu
Câu hỏi thường gặp về "Giá biểu"
Giá biểu tiếng Anh là gì?
Giá biểu tiếng Anh là "Price list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mức giá của hàng hóa hoặc dịch vụ được niêm yết rõ ràng để khách hàng tham khảo.
"Price list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price list" nghĩa tiếng Việt là "Giá biểu". Giá biểu là danh sách các mức giá, thường dùng trong kinh doanh để khách hàng dễ dàng biết được giá cả.
Phát âm "Price list" như thế nào?
"Price list" có phiên âm IPA /praɪs lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price list"?
You can check the price list of the dishes on this menu. — Bạn có thể xem giá biểu của các món ăn trong menu này.