Tiếng Việt
Sách đỏ tiếng Anh là gì?
sách đỏ tiếng Anh là Red List /rɛd lɪst/. Danh sách các loài động vật và thực vật nguy cấp cần được bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Red List
Ví dụ câu với sách đỏ / Red List
- 1
Con tê giác đang nằm trong Sách Đỏ của thế giới.
The rhinoceros is listed on the Red List of endangered species.
- 2
Các loài cá biển bị đe dọa được ghi trong Sách Đỏ.
Threatened marine fish species are documented in the Red List.
Ghi chú dùng từ sách đỏ
Sách Đỏ là danh sách các loài cần bảo vệ. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo tồn' (conservation), 'động vật hoang dã' (wildlife), 'bảo vệ môi trường' (environmental protection).
Video minh hoạ sách đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách đỏ
Câu hỏi thường gặp về "sách đỏ"
Sách đỏ tiếng Anh là gì?
Sách đỏ tiếng Anh là "Red List" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các loài động vật và thực vật nguy cấp cần được bảo vệ.
"Red List" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Red List" nghĩa tiếng Việt là "sách đỏ". Sách Đỏ là danh sách các loài cần bảo vệ.
Phát âm "Red List" như thế nào?
"Red List" có phiên âm IPA /rɛd lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Red List"?
The rhinoceros is listed on the Red List of endangered species. — Con tê giác đang nằm trong Sách Đỏ của thế giới.