Tiếng Việt
Băng giô tiếng Anh là gì?
băng giô tiếng Anh là banjo /ˈbænʤoʊ/. Một loại đàn dây có mặt tròn, thường dùng trong nhạc dân gian Mỹ, có 5 dây và phát ra âm thanh vui tươi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banjo
Ví dụ câu với băng giô / banjo
- 1
Anh ấy chơi banjo trong ban nhạc folk.
He played the banjo in the folk band.
- 2
Banjo thường được sử dụng trong nhạc bluegrass.
The banjo is often used in bluegrass music.
Ghi chú dùng từ băng giô
Băng giô là một loại đàn dây phổ biến trong nhạc dân gian Mỹ, liên quan đến các nhạc cụ như guitar, ukulele, và mandolin.
Video minh hoạ băng giô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng giô
Câu hỏi thường gặp về "băng giô"
Băng giô tiếng Anh là gì?
Băng giô tiếng Anh là "banjo" (danh từ), nghĩa là: Một loại đàn dây có mặt tròn, thường dùng trong nhạc dân gian Mỹ, có 5 dây và phát ra âm thanh vui tươi.
"banjo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banjo" nghĩa tiếng Việt là "băng giô". Băng giô là một loại đàn dây phổ biến trong nhạc dân gian Mỹ, liên quan đến các nhạc cụ như guitar, ukulele, và mandolin.
Phát âm "banjo" như thế nào?
"banjo" có phiên âm IPA /ˈbænʤoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banjo"?
He played the banjo in the folk band. — Anh ấy chơi banjo trong ban nhạc folk.