Tiếng Việt
Kỷ băng hà tiếng Anh là gì?
kỷ băng hà tiếng Anh là ice age /aɪs eɪdʒ/. Thời kỳ địa chất khi nhiệt độ trái đất giảm mạnh, dẫn đến sự hình thành các lớp băng lớn trên mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ice age
Ví dụ câu với kỷ băng hà / ice age
- 1
During the last ice age, much of North America was covered in ice.
Trong kỷ băng hà cuối cùng, phần lớn Bắc Mỹ bị phủ đầy băng.
- 2
Scientists study ice ages to understand climate change.
Các nhà khoa học nghiên cứu các kỷ băng hà để hiểu về biến đổi khí hậu.
Ghi chú dùng từ kỷ băng hà
Kỷ băng hà là thời kỳ lạnh giá kéo dài, liên quan đến các thuật ngữ như 'glaciation' (sự đóng băng), 'glacier' (sông băng), và 'climate change' (biến đổi khí hậu).
Video minh hoạ kỷ băng hà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ băng hà
Câu hỏi thường gặp về "kỷ băng hà"
Kỷ băng hà tiếng Anh là gì?
Kỷ băng hà tiếng Anh là "ice age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ địa chất khi nhiệt độ trái đất giảm mạnh, dẫn đến sự hình thành các lớp băng lớn trên mặt đất.
"ice age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ice age" nghĩa tiếng Việt là "kỷ băng hà". Kỷ băng hà là thời kỳ lạnh giá kéo dài, liên quan đến các thuật ngữ như 'glaciation' (sự đóng băng), 'glacier' (sông băng), và 'climate change' (biến đổi khí hậu).
Phát âm "ice age" như thế nào?
"ice age" có phiên âm IPA /aɪs eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ice age"?
Trong kỷ băng hà cuối cùng, phần lớn Bắc Mỹ bị phủ đầy băng. — During the last ice age, much of North America was covered in ice.