Tiếng Việt
Bảng học phí tiếng Anh là gì?
bảng học phí tiếng Anh là tuition fee schedule /tuˈɪʃən fi ˈʃɛdjuːl/. Bảng liệt kê các khoản học phí theo từng môn học hoặc cấp độ học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tuition fee schedule
Ví dụ câu với bảng học phí / tuition fee schedule
- 1
The university's tuition fee schedule was updated for the new academic year.
Lịch học phí của trường đại học đã được cập nhật cho năm học mới.
- 2
Students should review the tuition fee schedule before enrolling.
Sinh viên nên xem lại bảng học phí trước khi đăng ký học.
Ghi chú dùng từ bảng học phí
Bảng học phí giúp sinh viên biết rõ các khoản phải trả cho từng môn học hoặc cấp độ. Các thuật ngữ liên quan: 'tuition', nghĩa là học phí; 'fee', nghĩa là khoản phí; 'schedule', nghĩa là lịch trình.
Video minh hoạ bảng học phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng học phí
Câu hỏi thường gặp về "bảng học phí"
Bảng học phí tiếng Anh là gì?
Bảng học phí tiếng Anh là "tuition fee schedule" (danh từ), nghĩa là: Bảng liệt kê các khoản học phí theo từng môn học hoặc cấp độ học tập.
"tuition fee schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tuition fee schedule" nghĩa tiếng Việt là "bảng học phí". Bảng học phí giúp sinh viên biết rõ các khoản phải trả cho từng môn học hoặc cấp độ.
Phát âm "tuition fee schedule" như thế nào?
"tuition fee schedule" có phiên âm IPA /tuˈɪʃən fi ˈʃɛdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tuition fee schedule"?
Lịch học phí của trường đại học đã được cập nhật cho năm học mới. — The university's tuition fee schedule was updated for the new academic year.