The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng IELTS tiếng Anh là gì?

bằng IELTS tiếng Anh là IELTS certificate /aɪ-i-ɛl-ti-ɛs sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế IELTS, xác nhận khả năng tiếng Anh của người học.

Hình minh hoạ "bằng IELTS" tiếng Anh là "IELTS certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

IELTS certificate

Danh từ
/aɪ-i-ɛl-ti-ɛs sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với bằng IELTS / IELTS certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được bằng IELTS để đi du học.

    He obtained his IELTS certificate to study abroad.

  2. 2

    Chứng chỉ IELTS rất quan trọng trong quá trình xin việc.

    The IELTS certificate is very important in the job application process.

Ghi chú dùng từ bằng IELTS

Bằng IELTS là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do tổ chức IELTS cấp, dùng để chứng minh khả năng tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'English proficiency test' (bài kiểm tra năng lực tiếng Anh), 'TOEFL' (Chứng chỉ tiếng Anh TOEFL), 'language certification' (chứng chỉ ngôn ngữ).

Video minh hoạ bằng IELTS

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng IELTS

Câu hỏi thường gặp về "bằng IELTS"

Bằng IELTS tiếng Anh là gì?

Bằng IELTS tiếng Anh là "IELTS certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế IELTS, xác nhận khả năng tiếng Anh của người học.

"IELTS certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"IELTS certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng IELTS". Bằng IELTS là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế do tổ chức IELTS cấp, dùng để chứng minh khả năng tiếng Anh.

Phát âm "IELTS certificate" như thế nào?

"IELTS certificate" có phiên âm IPA /aɪ-i-ɛl-ti-ɛs sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "IELTS certificate"?

He obtained his IELTS certificate to study abroad. — Anh ấy đã nhận được bằng IELTS để đi du học.