Tiếng Việt
Bảng kế hoạch tiếng Anh là gì?
bảng kế hoạch tiếng Anh là plan /plæn/. Kế hoạch là một bản ghi chép các mục tiêu và các bước thực hiện để đạt được mục tiêu đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plan
Ví dụ câu với bảng kế hoạch / plan
- 1
Chúng tôi đã lập một kế hoạch chi tiết cho dự án mới.
We have developed a detailed plan for the new project.
- 2
Bạn cần phải theo dõi kế hoạch của mình để đảm bảo tiến độ.
You need to follow your plan to ensure progress.
Ghi chú dùng từ bảng kế hoạch
Bảng kế hoạch giúp tổ chức công việc và quản lý thời gian hiệu quả. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'strategy' (chiến lược), 'agenda' (chương trình công tác).
Video minh hoạ bảng kế hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng kế hoạch
Câu hỏi thường gặp về "bảng kế hoạch"
Bảng kế hoạch tiếng Anh là gì?
Bảng kế hoạch tiếng Anh là "plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch là một bản ghi chép các mục tiêu và các bước thực hiện để đạt được mục tiêu đó.
"plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plan" nghĩa tiếng Việt là "bảng kế hoạch". Bảng kế hoạch giúp tổ chức công việc và quản lý thời gian hiệu quả.
Phát âm "plan" như thế nào?
"plan" có phiên âm IPA /plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plan"?
We have developed a detailed plan for the new project. — Chúng tôi đã lập một kế hoạch chi tiết cho dự án mới.