Tiếng Việt
Băng nguyên tiếng Anh là gì?
băng nguyên tiếng Anh là ice field /aɪs fiːld/. Vùng đất rộng lớn phủ đầy băng tuyết, thường nằm ở vùng cực hoặc trên núi cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ice field
Ví dụ câu với băng nguyên / ice field
- 1
Chúng tôi đã đi bộ qua băng nguyên để đến trại nghiên cứu.
We hiked across the ice field to reach the research station.
- 2
Băng nguyên này rất nguy hiểm do có nhiều khe nứt sâu.
This ice field is very dangerous because of many deep crevasses.
Ghi chú dùng từ băng nguyên
Băng nguyên là một dạng địa hình gồm nhiều lớp băng lớn, thường xuất hiện ở vùng cực hoặc núi cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'glacier' (sông băng), 'ice cap' (đỉnh băng), và 'permafrost' (đá vĩnh cửu).
Video minh hoạ băng nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng nguyên
Câu hỏi thường gặp về "băng nguyên"
Băng nguyên tiếng Anh là gì?
Băng nguyên tiếng Anh là "ice field" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất rộng lớn phủ đầy băng tuyết, thường nằm ở vùng cực hoặc trên núi cao.
"ice field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ice field" nghĩa tiếng Việt là "băng nguyên". Băng nguyên là một dạng địa hình gồm nhiều lớp băng lớn, thường xuất hiện ở vùng cực hoặc núi cao.
Phát âm "ice field" như thế nào?
"ice field" có phiên âm IPA /aɪs fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ice field"?
We hiked across the ice field to reach the research station. — Chúng tôi đã đi bộ qua băng nguyên để đến trại nghiên cứu.