The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng quyết toán tiếng Anh là gì?

bảng quyết toán tiếng Anh là final settlement form /faɪnl ˈsɛtlmənt fɔrm/. Mẫu biểu dùng để tổng hợp và xác nhận các khoản chi phí, thu nhập cuối cùng của một dự án hoặc kỳ kế toán.

Hình minh hoạ "bảng quyết toán" tiếng Anh là "final settlement form"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

final settlement form

Danh từ
/faɪnl ˈsɛtlmənt fɔrm/

Ví dụ câu với bảng quyết toán / final settlement form

  1. 1

    Chúng tôi đã điền đầy đủ thông tin vào bảng quyết toán cuối năm.

    We filled out the final settlement form at the end of the year.

  2. 2

    Bảng quyết toán giúp xác định số tiền còn phải thanh toán hoặc nhận lại.

    The final settlement form helps determine the amount still payable or receivable.

Ghi chú dùng từ bảng quyết toán

Bảng quyết toán là tài liệu quan trọng trong kế toán để tổng hợp các số liệu cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan: 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'closing accounts' (đóng sổ sách).

Video minh hoạ bảng quyết toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng quyết toán

Câu hỏi thường gặp về "bảng quyết toán"

Bảng quyết toán tiếng Anh là gì?

Bảng quyết toán tiếng Anh là "final settlement form" (danh từ), nghĩa là: Mẫu biểu dùng để tổng hợp và xác nhận các khoản chi phí, thu nhập cuối cùng của một dự án hoặc kỳ kế toán.

"final settlement form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"final settlement form" nghĩa tiếng Việt là "bảng quyết toán". Bảng quyết toán là tài liệu quan trọng trong kế toán để tổng hợp các số liệu cuối cùng.

Phát âm "final settlement form" như thế nào?

"final settlement form" có phiên âm IPA /faɪnl ˈsɛtlmənt fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "final settlement form"?

We filled out the final settlement form at the end of the year. — Chúng tôi đã điền đầy đủ thông tin vào bảng quyết toán cuối năm.