Tiếng Việt
Bảng quyết toán khối lượng hoàn thành tiếng Anh là gì?
bảng quyết toán khối lượng hoàn thành tiếng Anh là final settlement form for complete products /ˈfaɪnəl ˈsɛtəlmənt fɔrm fɔr kəmˈplit ˈprɑdəkts/. Biểu mẫu cuối cùng để quyết toán khối lượng hoàn thành trong dự án hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
final settlement form for complete products
Ví dụ câu với bảng quyết toán khối lượng hoàn thành / final settlement form for complete products
- 1
The contractor submitted the final settlement form for complete products to close the project.
Nhà thầu đã nộp bảng quyết toán khối lượng hoàn thành để kết thúc dự án.
- 2
Please review the final settlement form for complete products before signing.
Vui lòng xem xét bảng quyết toán khối lượng hoàn thành trước khi ký.
Ghi chú dùng từ bảng quyết toán khối lượng hoàn thành
Bảng quyết toán khối lượng hoàn thành là tài liệu xác nhận khối lượng công việc đã hoàn thành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'settlement' (quyết toán), 'completion' (hoàn thành), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ bảng quyết toán khối lượng hoàn thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng quyết toán khối lượng hoàn thành
Câu hỏi thường gặp về "bảng quyết toán khối lượng hoàn thành"
Bảng quyết toán khối lượng hoàn thành tiếng Anh là gì?
Bảng quyết toán khối lượng hoàn thành tiếng Anh là "final settlement form for complete products" (cụm từ), nghĩa là: Biểu mẫu cuối cùng để quyết toán khối lượng hoàn thành trong dự án hoặc công trình.
"final settlement form for complete products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"final settlement form for complete products" nghĩa tiếng Việt là "bảng quyết toán khối lượng hoàn thành". Bảng quyết toán khối lượng hoàn thành là tài liệu xác nhận khối lượng công việc đã hoàn thành.
Phát âm "final settlement form for complete products" như thế nào?
"final settlement form for complete products" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl ˈsɛtəlmənt fɔrm fɔr kəmˈplit ˈprɑdəkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "final settlement form for complete products"?
Nhà thầu đã nộp bảng quyết toán khối lượng hoàn thành để kết thúc dự án. — The contractor submitted the final settlement form for complete products to close the project.