The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng rộng tiếng Anh là gì?

băng rộng tiếng Anh là broadband /ˈbrɔːdbænd/. Dịch vụ truy cập Internet có tốc độ cao và ổn định, thường qua cáp quang hoặc cáp đồng.

Hình minh hoạ "băng rộng" tiếng Anh là "broadband"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

broadband

Danh từ
/ˈbrɔːdbænd/

Ví dụ câu với băng rộng / broadband

  1. 1

    Tôi đã nâng cấp lên dịch vụ băng rộng để xem phim trực tuyến dễ dàng hơn.

    I upgraded to broadband to stream movies more easily.

  2. 2

    Băng rộng giúp công ty truyền dữ liệu nhanh chóng hơn.

    Broadband helps the company transmit data faster.

Ghi chú dùng từ băng rộng

Băng rộng là dịch vụ Internet tốc độ cao, liên quan đến các thuật ngữ như cáp quang (fiber optic), kết nối Internet (Internet connection), và tốc độ truyền dữ liệu (data transfer speed).

Video minh hoạ băng rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng rộng

Câu hỏi thường gặp về "băng rộng"

Băng rộng tiếng Anh là gì?

Băng rộng tiếng Anh là "broadband" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ truy cập Internet có tốc độ cao và ổn định, thường qua cáp quang hoặc cáp đồng.

"broadband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"broadband" nghĩa tiếng Việt là "băng rộng". Băng rộng là dịch vụ Internet tốc độ cao, liên quan đến các thuật ngữ như cáp quang (fiber optic), kết nối Internet (Internet connection), và tốc độ truyền dữ liệu (data transfer speed).

Phát âm "broadband" như thế nào?

"broadband" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdbænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "broadband"?

I upgraded to broadband to stream movies more easily. — Tôi đã nâng cấp lên dịch vụ băng rộng để xem phim trực tuyến dễ dàng hơn.