The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng so sánh giá tiếng Anh là gì?

bảng so sánh giá tiếng Anh là price comparison sheet /praɪs kəmˈpærɪsən ʃit/. Bảng liệt kê giá của các sản phẩm hoặc dịch vụ để so sánh.

Hình minh hoạ "bảng so sánh giá" tiếng Anh là "price comparison sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

price comparison sheet

Danh từ
/praɪs kəmˈpærɪsən ʃit/

Ví dụ câu với bảng so sánh giá / price comparison sheet

  1. 1

    Tôi đã sử dụng bảng so sánh giá để chọn mua điện thoại với giá tốt nhất.

    I used the price comparison sheet to choose the best deal on a phone.

  2. 2

    Bảng so sánh giá giúp khách hàng dễ dàng xem các lựa chọn khác nhau.

    The price comparison sheet helps customers easily see different options.

Ghi chú dùng từ bảng so sánh giá

Bảng so sánh giá là công cụ giúp so sánh giá cả của các mặt hàng. Các từ liên quan: 'comparison' (so sánh), 'price' (giá), 'sheet' (bảng).

Video minh hoạ bảng so sánh giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng so sánh giá

Câu hỏi thường gặp về "bảng so sánh giá"

Bảng so sánh giá tiếng Anh là gì?

Bảng so sánh giá tiếng Anh là "price comparison sheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng liệt kê giá của các sản phẩm hoặc dịch vụ để so sánh.

"price comparison sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"price comparison sheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng so sánh giá". Bảng so sánh giá là công cụ giúp so sánh giá cả của các mặt hàng.

Phát âm "price comparison sheet" như thế nào?

"price comparison sheet" có phiên âm IPA /praɪs kəmˈpærɪsən ʃit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "price comparison sheet"?

I used the price comparison sheet to choose the best deal on a phone. — Tôi đã sử dụng bảng so sánh giá để chọn mua điện thoại với giá tốt nhất.