The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng so sánh tiếng Anh là gì?

bảng so sánh tiếng Anh là comparison diagram /kəmˈpærɪsən ˈdaɪəˌgræm/. Biểu đồ hoặc sơ đồ dùng để so sánh các đặc điểm hoặc dữ liệu của các đối tượng khác nhau.

Hình minh hoạ "bảng so sánh" tiếng Anh là "comparison diagram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comparison diagram

Danh từ
/kəmˈpærɪsən ˈdaɪəˌgræm/

Ví dụ câu với bảng so sánh / comparison diagram

  1. 1

    Biểu đồ so sánh này giúp chúng ta dễ dàng nhận thấy sự khác biệt giữa các sản phẩm.

    This comparison diagram clearly shows the differences between the products.

  2. 2

    Học sinh sử dụng sơ đồ so sánh để hiểu rõ hơn về các khái niệm khoa học.

    Students use comparison diagrams to better understand scientific concepts.

Ghi chú dùng từ bảng so sánh

Bảng so sánh giúp trực quan hóa sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các đối tượng. Các từ liên quan: 'chart' (biểu đồ), 'diagram' (sơ đồ), 'table' (bảng).

Video minh hoạ bảng so sánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng so sánh

Câu hỏi thường gặp về "bảng so sánh"

Bảng so sánh tiếng Anh là gì?

Bảng so sánh tiếng Anh là "comparison diagram" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ hoặc sơ đồ dùng để so sánh các đặc điểm hoặc dữ liệu của các đối tượng khác nhau.

"comparison diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comparison diagram" nghĩa tiếng Việt là "bảng so sánh". Bảng so sánh giúp trực quan hóa sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các đối tượng.

Phát âm "comparison diagram" như thế nào?

"comparison diagram" có phiên âm IPA /kəmˈpærɪsən ˈdaɪəˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comparison diagram"?

This comparison diagram clearly shows the differences between the products. — Biểu đồ so sánh này giúp chúng ta dễ dàng nhận thấy sự khác biệt giữa các sản phẩm.