Tiếng Việt
Băng thông tiếng Anh là gì?
băng thông tiếng Anh là bandwidth /ˈbændwɪdθ/. Dung lượng truyền dữ liệu tối đa qua một kết nối mạng trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bandwidth
Ví dụ câu với băng thông / bandwidth
- 1
Dịch vụ internet của tôi có băng thông cao, cho phép tải xuống nhanh hơn.
My internet service has high bandwidth, allowing for faster downloads.
- 2
Băng thông hạn chế khiến tôi gặp khó khăn khi xem video chất lượng cao.
Limited bandwidth makes it difficult for me to watch high-quality videos.
Ghi chú dùng từ băng thông
Băng thông đề cập đến khả năng truyền dữ liệu của mạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'latency' (độ trễ), 'throughput' (xử lý dữ liệu), và 'network capacity' (công suất mạng).
Video minh hoạ băng thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng thông
Câu hỏi thường gặp về "băng thông"
Băng thông tiếng Anh là gì?
Băng thông tiếng Anh là "bandwidth" (danh từ), nghĩa là: Dung lượng truyền dữ liệu tối đa qua một kết nối mạng trong một khoảng thời gian nhất định.
"bandwidth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bandwidth" nghĩa tiếng Việt là "băng thông". Băng thông đề cập đến khả năng truyền dữ liệu của mạng.
Phát âm "bandwidth" như thế nào?
"bandwidth" có phiên âm IPA /ˈbændwɪdθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bandwidth"?
My internet service has high bandwidth, allowing for faster downloads. — Dịch vụ internet của tôi có băng thông cao, cho phép tải xuống nhanh hơn.