Tiếng Việt
Băng tích tiếng Anh là gì?
băng tích tiếng Anh là moraine /məˈreɪn/. Moraine là các mảng đất đá do băng hà mang theo và để lại sau khi tan chảy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moraine
Ví dụ câu với băng tích / moraine
- 1
The glacier left behind a large moraine of rocks and soil.
Băng tích của sông băng để lại nhiều đất đá trên đồng cỏ.
- 2
Geologists study moraines to understand past glacial movements.
Các nhà địa chất học nghiên cứu băng tích để hiểu về các chuyển động của băng hà trong quá khứ.
Ghi chú dùng từ băng tích
Băng tích là các mảng đất đá do băng hà mang theo. Các thuật ngữ liên quan: 'glacier' (sông băng), 'glacial' (liên quan đến băng hà), 'debris' (mảnh vụn).
Video minh hoạ băng tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng tích
Câu hỏi thường gặp về "băng tích"
Băng tích tiếng Anh là gì?
Băng tích tiếng Anh là "moraine" (danh từ), nghĩa là: Moraine là các mảng đất đá do băng hà mang theo và để lại sau khi tan chảy.
"moraine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moraine" nghĩa tiếng Việt là "băng tích". Băng tích là các mảng đất đá do băng hà mang theo.
Phát âm "moraine" như thế nào?
"moraine" có phiên âm IPA /məˈreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moraine"?
Băng tích của sông băng để lại nhiều đất đá trên đồng cỏ. — The glacier left behind a large moraine of rocks and soil.