The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là gì?

tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là graduate from high school /ˈɡrædʒuˌeɪt frəm ˈhaɪ skuːl/. Hoàn thành chương trình trung học phổ thông và nhận bằng tốt nghiệp.

Hình minh hoạ "tốt nghiệp trung học phổ thông" tiếng Anh là "graduate from high school"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graduate from high school

Động từ
/ˈɡrædʒuˌeɪt frəm ˈhaɪ skuːl/

Ví dụ câu với tốt nghiệp trung học phổ thông / graduate from high school

  1. 1

    Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, cô ấy đã thi vào đại học.

    After graduating from high school, she took the university entrance exam.

  2. 2

    Anh ấy đã tốt nghiệp trung học phổ thông năm ngoái.

    He graduated from high school last year.

Ghi chú dùng từ tốt nghiệp trung học phổ thông

Tốt nghiệp trung học phổ thông là quá trình hoàn thành cấp học phổ thông và nhận bằng. Các thuật ngữ liên quan: 'tốt nghiệp đại học' (graduate from university), 'đại học' (university), 'trung học phổ thông' (high school).

Video minh hoạ tốt nghiệp trung học phổ thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tốt nghiệp trung học phổ thông

Câu hỏi thường gặp về "tốt nghiệp trung học phổ thông"

Tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là gì?

Tốt nghiệp trung học phổ thông tiếng Anh là "graduate from high school" (động từ), nghĩa là: Hoàn thành chương trình trung học phổ thông và nhận bằng tốt nghiệp.

"graduate from high school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graduate from high school" nghĩa tiếng Việt là "tốt nghiệp trung học phổ thông". Tốt nghiệp trung học phổ thông là quá trình hoàn thành cấp học phổ thông và nhận bằng.

Phát âm "graduate from high school" như thế nào?

"graduate from high school" có phiên âm IPA /ˈɡrædʒuˌeɪt frəm ˈhaɪ skuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graduate from high school"?

After graduating from high school, she took the university entrance exam. — Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, cô ấy đã thi vào đại học.