The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng tuổi tiếng Anh là gì?

Bằng tuổi tiếng Anh là Same age /seɪm eɪʤ/. Cùng độ tuổi với ai đó.

Hình minh hoạ "Bằng tuổi" tiếng Anh là "Same age"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Same age

Cụm từ
/seɪm eɪʤ/

Ví dụ câu với Bằng tuổi / Same age

  1. 1

    Chúng tôi bằng tuổi nhau và cùng đi học.

    We are the same age and go to school together.

  2. 2

    Bạn bè của tôi đều bằng tuổi tôi.

    My friends are all the same age as me.

Ghi chú dùng từ Bằng tuổi

Bằng tuổi dùng để chỉ hai hoặc nhiều người có cùng độ tuổi. Các từ liên quan: 'age difference' (chênh lệch tuổi tác), 'older' (lớn tuổi hơn), 'younger' (trẻ tuổi hơn).

Video minh hoạ Bằng tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bằng tuổi

Câu hỏi thường gặp về "Bằng tuổi"

Bằng tuổi tiếng Anh là gì?

Bằng tuổi tiếng Anh là "Same age" (cụm từ), nghĩa là: Cùng độ tuổi với ai đó.

"Same age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Same age" nghĩa tiếng Việt là "Bằng tuổi". Bằng tuổi dùng để chỉ hai hoặc nhiều người có cùng độ tuổi.

Phát âm "Same age" như thế nào?

"Same age" có phiên âm IPA /seɪm eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Same age"?

We are the same age and go to school together. — Chúng tôi bằng tuổi nhau và cùng đi học.