Tiếng Việt
Bằng vũ khí tiếng Anh là gì?
Bằng vũ khí tiếng Anh là Armed /ɑːmd/. Có vũ khí, trang bị vũ khí để chiến đấu hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Armed
Ví dụ câu với Bằng vũ khí / Armed
- 1
Quân đội đã sẵn sàng với vũ khí của mình.
The soldiers were ready with their armed weapons.
- 2
Anh ấy đi ra ngoài với vũ khí trong tay.
He went outside armed with a gun.
Ghi chú dùng từ Bằng vũ khí
Từ này mô tả trạng thái có vũ khí hoặc trang bị vũ khí để chiến đấu hoặc tự vệ. Các từ liên quan gồm 'weapon' (vũ khí), 'combat' (chiến đấu), 'defense' (phòng thủ).
Video minh hoạ Bằng vũ khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bằng vũ khí
Câu hỏi thường gặp về "Bằng vũ khí"
Bằng vũ khí tiếng Anh là gì?
Bằng vũ khí tiếng Anh là "Armed" (tính từ), nghĩa là: Có vũ khí, trang bị vũ khí để chiến đấu hoặc phòng thủ.
"Armed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Armed" nghĩa tiếng Việt là "Bằng vũ khí". Từ này mô tả trạng thái có vũ khí hoặc trang bị vũ khí để chiến đấu hoặc tự vệ.
Phát âm "Armed" như thế nào?
"Armed" có phiên âm IPA /ɑːmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Armed"?
The soldiers were ready with their armed weapons. — Quân đội đã sẵn sàng với vũ khí của mình.