Tiếng Việt
Sự bành trướng tiếng Anh là gì?
sự bành trướng tiếng Anh là expansion /ɪkˈspænʃən/. Sự mở rộng hoặc phát triển lớn hơn về quy mô hoặc phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expansion
Ví dụ câu với sự bành trướng / expansion
- 1
Chính sách mở rộng đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi.
The land expansion policy has caused much controversy.
- 2
Sự mở rộng của công ty đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.
The company's expansion has created many new job opportunities.
Ghi chú dùng từ sự bành trướng
Sự bành trướng là quá trình mở rộng về diện tích hoặc phạm vi. Các từ liên quan gồm có 'growth' (tăng trưởng), 'spread' (truyền bá, lan rộng), và 'development' (phát triển).
Video minh hoạ sự bành trướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bành trướng
Câu hỏi thường gặp về "sự bành trướng"
Sự bành trướng tiếng Anh là gì?
Sự bành trướng tiếng Anh là "expansion" (danh từ), nghĩa là: Sự mở rộng hoặc phát triển lớn hơn về quy mô hoặc phạm vi.
"expansion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expansion" nghĩa tiếng Việt là "sự bành trướng". Sự bành trướng là quá trình mở rộng về diện tích hoặc phạm vi.
Phát âm "expansion" như thế nào?
"expansion" có phiên âm IPA /ɪkˈspænʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expansion"?
The land expansion policy has caused much controversy. — Chính sách mở rộng đất đai đã gây ra nhiều tranh cãi.