The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo an binh tiếng Anh là gì?

bảo an binh tiếng Anh là security forces /sɪˈkjʊrɪti ˈfɔːrsɪz/. Lực lượng an ninh, bao gồm cảnh sát, quân đội hoặc các lực lượng có nhiệm vụ giữ gìn trật tự và an toàn.

Hình minh hoạ "bảo an binh" tiếng Anh là "security forces"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

security forces

Danh từ
/sɪˈkjʊrɪti ˈfɔːrsɪz/

Ví dụ câu với bảo an binh / security forces

  1. 1

    The security forces were deployed to maintain order during the protest.

    Các lực lượng an ninh đã được triển khai để duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.

  2. 2

    Security forces are responsible for protecting the citizens and their property.

    Lực lượng an ninh có trách nhiệm bảo vệ công dân và tài sản của họ.

Ghi chú dùng từ bảo an binh

Bảo an binh là lực lượng giữ gìn an ninh, an toàn. Các từ liên quan: police (cảnh sát), military (quân đội), law enforcement (cảnh sát thi hành pháp luật).

Video minh hoạ bảo an binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo an binh

Câu hỏi thường gặp về "bảo an binh"

Bảo an binh tiếng Anh là gì?

Bảo an binh tiếng Anh là "security forces" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng an ninh, bao gồm cảnh sát, quân đội hoặc các lực lượng có nhiệm vụ giữ gìn trật tự và an toàn.

"security forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"security forces" nghĩa tiếng Việt là "bảo an binh". Bảo an binh là lực lượng giữ gìn an ninh, an toàn.

Phát âm "security forces" như thế nào?

"security forces" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊrɪti ˈfɔːrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "security forces"?

Các lực lượng an ninh đã được triển khai để duy trì trật tự trong cuộc biểu tình. — The security forces were deployed to maintain order during the protest.