The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo công việc tiếng Anh là gì?

báo cáo công việc tiếng Anh là work report /wɜrk rɪˈpɔrt/. Bản tường trình về tiến độ và kết quả công việc đã hoàn thành.

Hình minh hoạ "báo cáo công việc" tiếng Anh là "work report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work report

Danh từ
/wɜrk rɪˈpɔrt/

Ví dụ câu với báo cáo công việc / work report

  1. 1

    Tôi đã gửi báo cáo công việc cho quản lý vào cuối ngày hôm qua.

    I submitted the work report to my manager yesterday.

  2. 2

    Báo cáo công việc giúp đội nhóm theo dõi tiến trình dự án.

    The work report helps the team track the project's progress.

Ghi chú dùng từ báo cáo công việc

Báo cáo công việc là tài liệu trình bày về các hoạt động và kết quả công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'progress report' (báo cáo tiến độ), 'performance review' (đánh giá hiệu suất), và 'project update' (cập nhật dự án).

Video minh hoạ báo cáo công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo công việc

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo công việc"

Báo cáo công việc tiếng Anh là gì?

Báo cáo công việc tiếng Anh là "work report" (danh từ), nghĩa là: Bản tường trình về tiến độ và kết quả công việc đã hoàn thành.

"work report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo công việc". Báo cáo công việc là tài liệu trình bày về các hoạt động và kết quả công việc.

Phát âm "work report" như thế nào?

"work report" có phiên âm IPA /wɜrk rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work report"?

I submitted the work report to my manager yesterday. — Tôi đã gửi báo cáo công việc cho quản lý vào cuối ngày hôm qua.