Tiếng Việt
Báo cáo định kỳ tiếng Anh là gì?
báo cáo định kỳ tiếng Anh là periodic report /ˌpɪriˈɑdɪk rɪˈpɔrt/. Báo cáo định kỳ là bản báo cáo được thực hiện theo chu kỳ thời gian cố định để cập nhật thông tin hoặc tình hình hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
periodic report
Ví dụ câu với báo cáo định kỳ / periodic report
- 1
Công ty gửi báo cáo định kỳ hàng tháng cho cổ đông.
The company sends a monthly periodic report to shareholders.
- 2
Báo cáo định kỳ giúp quản lý theo dõi tiến trình dự án.
Periodic reports help managers monitor project progress.
Ghi chú dùng từ báo cáo định kỳ
Báo cáo định kỳ thường được sử dụng trong quản lý và kinh doanh để theo dõi hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'progress report' (báo cáo tiến độ), 'annual report' (báo cáo hàng năm), và 'financial statement' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ báo cáo định kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo định kỳ
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo định kỳ"
Báo cáo định kỳ tiếng Anh là gì?
Báo cáo định kỳ tiếng Anh là "periodic report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo định kỳ là bản báo cáo được thực hiện theo chu kỳ thời gian cố định để cập nhật thông tin hoặc tình hình hoạt động.
"periodic report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"periodic report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo định kỳ". Báo cáo định kỳ thường được sử dụng trong quản lý và kinh doanh để theo dõi hoạt động.
Phát âm "periodic report" như thế nào?
"periodic report" có phiên âm IPA /ˌpɪriˈɑdɪk rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "periodic report"?
The company sends a monthly periodic report to shareholders. — Công ty gửi báo cáo định kỳ hàng tháng cho cổ đông.