Tiếng Việt
Báo cáo quyết toán tiếng Anh là gì?
báo cáo quyết toán tiếng Anh là settlement report /ˈsɛtlmənt rɪˈpɔɹt/. Báo cáo tổng kết tài chính hoặc công việc đã hoàn thành, thường để xác nhận và thanh toán cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settlement report
Ví dụ câu với báo cáo quyết toán / settlement report
- 1
Chúng tôi đã gửi báo cáo quyết toán cuối năm cho quản lý.
We submitted the settlement report to the manager at the end of the year.
- 2
Báo cáo quyết toán giúp xác định số dư cuối cùng của dự án.
The settlement report helps determine the final balance of the project.
Ghi chú dùng từ báo cáo quyết toán
Báo cáo quyết toán là tài liệu tổng hợp kết quả tài chính hoặc công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'final account' (tài khoản cuối cùng).
Video minh hoạ báo cáo quyết toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo quyết toán
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo quyết toán"
Báo cáo quyết toán tiếng Anh là gì?
Báo cáo quyết toán tiếng Anh là "settlement report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tổng kết tài chính hoặc công việc đã hoàn thành, thường để xác nhận và thanh toán cuối cùng.
"settlement report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settlement report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo quyết toán". Báo cáo quyết toán là tài liệu tổng hợp kết quả tài chính hoặc công việc.
Phát âm "settlement report" như thế nào?
"settlement report" có phiên âm IPA /ˈsɛtlmənt rɪˈpɔɹt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settlement report"?
We submitted the settlement report to the manager at the end of the year. — Chúng tôi đã gửi báo cáo quyết toán cuối năm cho quản lý.