The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo thu hoạch tiếng Anh là gì?

báo cáo thu hoạch tiếng Anh là report /rɪˈpɔːrt/. Bản tường trình hoặc ghi chép về kết quả thu hoạch hoặc thành tích trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "báo cáo thu hoạch" tiếng Anh là "report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

report

Danh từ
/rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với báo cáo thu hoạch / report

  1. 1

    Họ đã gửi báo cáo thu hoạch hàng tháng cho quản lý.

    They submitted the monthly harvest report to the manager.

  2. 2

    Báo cáo thu hoạch giúp chúng ta đánh giá năng suất làm việc.

    The harvest report helps us evaluate productivity.

Ghi chú dùng từ báo cáo thu hoạch

Báo cáo là tài liệu trình bày kết quả hoặc tình hình một hoạt động. Các từ liên quan: 'report card' (bảng điểm), 'reporter' (phóng viên), 'reporting' (việc báo cáo).

Video minh hoạ báo cáo thu hoạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo thu hoạch

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo thu hoạch"

Báo cáo thu hoạch tiếng Anh là gì?

Báo cáo thu hoạch tiếng Anh là "report" (danh từ), nghĩa là: Bản tường trình hoặc ghi chép về kết quả thu hoạch hoặc thành tích trong một khoảng thời gian nhất định.

"report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo thu hoạch". Báo cáo là tài liệu trình bày kết quả hoặc tình hình một hoạt động.

Phát âm "report" như thế nào?

"report" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "report"?

They submitted the monthly harvest report to the manager. — Họ đã gửi báo cáo thu hoạch hàng tháng cho quản lý.