Tiếng Việt
Báo cáo thực tập tiếng Anh là gì?
báo cáo thực tập tiếng Anh là internship report /ˈɪntərnˌʃɪp rɪˈpɔrt/. Bản báo cáo tổng hợp về quá trình thực tập của sinh viên hoặc người lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internship report
Ví dụ câu với báo cáo thực tập / internship report
- 1
Tôi đã viết báo cáo thực tập cuối kỳ để nộp cho trường.
I wrote my internship report at the end of the term.
- 2
Báo cáo thực tập của cô ấy rất chi tiết và chuyên nghiệp.
Her internship report was very detailed and professional.
Ghi chú dùng từ báo cáo thực tập
Báo cáo thực tập là tài liệu tổng hợp về quá trình thực tập. Các từ liên quan: 'báo cáo' (report), 'thực tập' (internship), 'dự án' (project).
Video minh hoạ báo cáo thực tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo thực tập
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo thực tập"
Báo cáo thực tập tiếng Anh là gì?
Báo cáo thực tập tiếng Anh là "internship report" (danh từ), nghĩa là: Bản báo cáo tổng hợp về quá trình thực tập của sinh viên hoặc người lao động.
"internship report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internship report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo thực tập". Báo cáo thực tập là tài liệu tổng hợp về quá trình thực tập.
Phát âm "internship report" như thế nào?
"internship report" có phiên âm IPA /ˈɪntərnˌʃɪp rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internship report"?
I wrote my internship report at the end of the term. — Tôi đã viết báo cáo thực tập cuối kỳ để nộp cho trường.