The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo tiến độ tiếng Anh là gì?

báo cáo tiến độ tiếng Anh là progress report /ˈprɑːɡres rɪˈpɔːrt/. Bản tường trình về tiến trình công việc hoặc dự án đã hoàn thành hoặc đang thực hiện.

Hình minh hoạ "báo cáo tiến độ" tiếng Anh là "progress report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

progress report

Danh từ
/ˈprɑːɡres rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với báo cáo tiến độ / progress report

  1. 1

    Tôi đã gửi báo cáo tiến độ cho quản lý vào cuối tuần qua.

    I submitted the progress report to the manager last week.

  2. 2

    Báo cáo tiến độ giúp chúng ta theo dõi sự phát triển của dự án.

    The progress report helps us track the development of the project.

Ghi chú dùng từ báo cáo tiến độ

Báo cáo tiến độ là tài liệu trình bày về trạng thái hiện tại của một dự án hoặc công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'status update' (cập nhật trạng thái), 'project timeline' (lịch trình dự án), và 'milestone' (mốc quan trọng).

Video minh hoạ báo cáo tiến độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo tiến độ

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tiến độ"

Báo cáo tiến độ tiếng Anh là gì?

Báo cáo tiến độ tiếng Anh là "progress report" (danh từ), nghĩa là: Bản tường trình về tiến trình công việc hoặc dự án đã hoàn thành hoặc đang thực hiện.

"progress report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"progress report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tiến độ". Báo cáo tiến độ là tài liệu trình bày về trạng thái hiện tại của một dự án hoặc công việc.

Phát âm "progress report" như thế nào?

"progress report" có phiên âm IPA /ˈprɑːɡres rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "progress report"?

I submitted the progress report to the manager last week. — Tôi đã gửi báo cáo tiến độ cho quản lý vào cuối tuần qua.