The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo tóm tắt tiếng Anh là gì?

báo cáo tóm tắt tiếng Anh là summary report /sʌməri rɪˈpɔːrt/. Báo cáo ngắn gọn tóm lược các nội dung chính của một vấn đề hoặc dự án.

Hình minh hoạ "báo cáo tóm tắt" tiếng Anh là "summary report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

summary report

Danh từ
/sʌməri rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với báo cáo tóm tắt / summary report

  1. 1

    Tôi đã gửi báo cáo tóm tắt về cuộc họp cho sếp.

    I sent the summary report of the meeting to my boss.

  2. 2

    Báo cáo tóm tắt giúp người đọc nắm bắt nhanh nội dung chính.

    A summary report helps readers quickly grasp the main content.

Ghi chú dùng từ báo cáo tóm tắt

Báo cáo tóm tắt là dạng báo cáo ngắn gọn, súc tích, thường dùng để trình bày nội dung chính. Các từ liên quan gồm có 'report' (báo cáo), 'overview' (toàn cảnh), 'abstract' (tóm tắt).

Video minh hoạ báo cáo tóm tắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo tóm tắt

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo tóm tắt"

Báo cáo tóm tắt tiếng Anh là gì?

Báo cáo tóm tắt tiếng Anh là "summary report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo ngắn gọn tóm lược các nội dung chính của một vấn đề hoặc dự án.

"summary report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"summary report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo tóm tắt". Báo cáo tóm tắt là dạng báo cáo ngắn gọn, súc tích, thường dùng để trình bày nội dung chính.

Phát âm "summary report" như thế nào?

"summary report" có phiên âm IPA /sʌməri rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "summary report"?

I sent the summary report of the meeting to my boss. — Tôi đã gửi báo cáo tóm tắt về cuộc họp cho sếp.