The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo vận hành tiếng Anh là gì?

báo cáo vận hành tiếng Anh là operational report /ˌɑpəˈɹeɪʃənəl rɪˈpɔːrt/. Báo cáo về hoạt động và hiệu suất của một tổ chức hoặc hệ thống trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "báo cáo vận hành" tiếng Anh là "operational report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operational report

Danh từ
/ˌɑpəˈɹeɪʃənəl rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với báo cáo vận hành / operational report

  1. 1

    Chúng tôi đã gửi báo cáo vận hành hàng tháng cho ban giám đốc.

    We submitted the monthly operational report to the management.

  2. 2

    Báo cáo vận hành giúp xác định các vấn đề cần cải thiện.

    The operational report helps identify areas that need improvement.

Ghi chú dùng từ báo cáo vận hành

Báo cáo vận hành là tài liệu tổng hợp về hoạt động của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'performance report' (báo cáo hiệu suất), 'system analysis' (phân tích hệ thống), 'efficiency' (hiệu quả).

Video minh hoạ báo cáo vận hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo vận hành

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo vận hành"

Báo cáo vận hành tiếng Anh là gì?

Báo cáo vận hành tiếng Anh là "operational report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo về hoạt động và hiệu suất của một tổ chức hoặc hệ thống trong một khoảng thời gian nhất định.

"operational report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operational report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo vận hành". Báo cáo vận hành là tài liệu tổng hợp về hoạt động của một tổ chức.

Phát âm "operational report" như thế nào?

"operational report" có phiên âm IPA /ˌɑpəˈɹeɪʃənəl rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operational report"?

We submitted the monthly operational report to the management. — Chúng tôi đã gửi báo cáo vận hành hàng tháng cho ban giám đốc.