Tiếng Việt
Bão cát tiếng Anh là gì?
bão cát tiếng Anh là sandstorm /ˈsændstɔːm/. Cơn bão mạnh mang theo cát bụi, thường xảy ra ở các vùng sa mạc hoặc nơi khô hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sandstorm
Ví dụ câu với bão cát / sandstorm
- 1
The sandstorm lasted for several hours, reducing visibility to almost zero.
Cơn bão cát kéo dài nhiều giờ, làm giảm tầm nhìn gần như bằng không.
- 2
During the sandstorm, people had to stay indoors to avoid the dust.
Trong cơn bão cát, mọi người phải ở trong nhà để tránh bụi.
Ghi chú dùng từ bão cát
Bão cát là hiện tượng thời tiết mạnh, mang theo cát bụi dữ dội. Các từ liên quan: 'dust storm' (bão bụi), 'desert' (sa mạc), 'wind' (gió).
Video minh hoạ bão cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bão cát
Câu hỏi thường gặp về "bão cát"
Bão cát tiếng Anh là gì?
Bão cát tiếng Anh là "sandstorm" (danh từ), nghĩa là: Cơn bão mạnh mang theo cát bụi, thường xảy ra ở các vùng sa mạc hoặc nơi khô hạn.
"sandstorm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sandstorm" nghĩa tiếng Việt là "bão cát". Bão cát là hiện tượng thời tiết mạnh, mang theo cát bụi dữ dội.
Phát âm "sandstorm" như thế nào?
"sandstorm" có phiên âm IPA /ˈsændstɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sandstorm"?
Cơn bão cát kéo dài nhiều giờ, làm giảm tầm nhìn gần như bằng không. — The sandstorm lasted for several hours, reducing visibility to almost zero.