Tiếng Việt
Bảo mẫu tiếng Anh là gì?
bảo mẫu tiếng Anh là babysitter /ˈbeɪbiˌsɪtər/. Người trông trẻ, người chăm sóc trẻ em tạm thời hoặc hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
babysitter
Ví dụ câu với bảo mẫu / babysitter
- 1
Cô ấy làm bảo mẫu cho gia đình đó vào buổi chiều.
She works as a babysitter for that family in the afternoons.
- 2
Bạn có thể thuê một bảo mẫu để giúp chăm sóc em bé của bạn vào cuối tuần không?
Can you hire a babysitter to help take care of your baby on weekends?
Ghi chú dùng từ bảo mẫu
Bảo mẫu là người chăm sóc trẻ em tạm thời, thường là người giúp việc hoặc người trông trẻ. Các từ liên quan: nanny (người giúp việc trông trẻ), caregiver (người chăm sóc), au pair (người giúp việc quốc tế).
Video minh hoạ bảo mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo mẫu
Câu hỏi thường gặp về "bảo mẫu"
Bảo mẫu tiếng Anh là gì?
Bảo mẫu tiếng Anh là "babysitter" (danh từ), nghĩa là: Người trông trẻ, người chăm sóc trẻ em tạm thời hoặc hàng ngày.
"babysitter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"babysitter" nghĩa tiếng Việt là "bảo mẫu". Bảo mẫu là người chăm sóc trẻ em tạm thời, thường là người giúp việc hoặc người trông trẻ.
Phát âm "babysitter" như thế nào?
"babysitter" có phiên âm IPA /ˈbeɪbiˌsɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "babysitter"?
She works as a babysitter for that family in the afternoons. — Cô ấy làm bảo mẫu cho gia đình đó vào buổi chiều.